例句Câu ví dụ
- 1
木偶由電線控制。
mùǒu yóu diànxiàn kòngzhì。
Những con rối được điều khiển bằng dây
- 2
外交部長就像一個木偶一樣。
wàijiāobùzhǎng jiù xiàng yīge mùǒu yīyàng。
Chủ nhiệm bộ ngoại giao giống như một con rối vậy.
- 3
外交大臣就像一個木偶一樣。
wàijiāodàchén jiù xiàng yīge mùǒu yīyàng。
Trưởng bộ ngoại giao giống như một con rối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
