學華語Kaori Dict

木偶

ǒu

ㄇㄨˋ ㄡˇ

MỘC NGẪU

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    木偶由電線控制。

    mùǒu yóu diànxiàn kòngzhì。

    Những con rối được điều khiển bằng dây

  • 2

    外交部長就像一個木偶一樣。

    wàijiāobùzhǎng jiù xiàng yīge mùǒu yīyàng。

    Chủ nhiệm bộ ngoại giao giống như một con rối vậy.

  • 3

    外交大臣就像一個木偶一樣。

    wàijiāodàchén jiù xiàng yīge mùǒu yīyàng。

    Trưởng bộ ngoại giao giống như một con rối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木偶 nghĩa là gì? · Kaori Dict