學華語Kaori Dict

偶然

ǒurán

ㄡˇ ㄖㄢˊ

NGẪU NHIÊN

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.tình cờ
  2. 2.thỉnh thoảng
  3. 3.do tình cờ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngẫu nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只是偶然。

    zhè zhǐ shì ǒu rán

    Đây chỉ là trùng hợp

  • 2

    我偶然碰到了她。

    wǒ ǒurán pèngdào le tā。

    Tôi đã gặp cô ấy một cách tình cờ

  • 3

    我偶然找到了它。

    wǒ ǒurán zhǎodào le tā。

    Tôi đã tìm thấy nó một cách tình cờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶然 nghĩa là gì? · Kaori Dict