學華語Kaori Dict

忽然

rán

ㄏㄨ ㄖㄢˊ

HỐT NHIÊN

HSK 2TOCFL 4Adv
  1. 1.đột nhiên; bỗng nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他忽然站住,好像想起了什麼。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng nhiên dừng lại, giống như nhớ điều gì đó

  • 2

    忽然天氣轉為多雲。

    hūrán tiānqì zhuǎn wèi duōyún。

    Đột nhiên thời tiết chuyển sang nhiều mây.

  • 3

    我忽然想起了我死去的媽媽。

    wǒ hūrán xiǎngqǐ le wǒ sǐqù de māma。

    Tôi bỗng nhiên nhớ đến mẹ tôi đã mất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忽然 nghĩa là gì? · Kaori Dict