字義Nghĩa
đúng, chắc chắnmáy dịch
ránNHIÊN
- 1.đúng
- 2.phải
- 3.vậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
然 (会意兼形声。下形,上声。四点是火的变形。是狗肉的意思,下面加火以烤狗肉。本义燃烧) 同本义。然”是燃”的本字 然,烧也。--《说文》 俗字作燃” 若火之始然。--《孟子》 蒸间容蒸,然者处下焉。--《管子·弟子职》 夜然脂照城外。--《三国志·刘馥传》 又如然海(古代传说中的油海,其水可燃);然脂(点油脂或蜡烛照明);然灰(死灰复燃);然除(烧毁);然火(点火);然炬(点燃火炬);然脂(泛指点燃火炬);然犀(传说点燃犀牛的角 可以照见怪物◇以明察事务为然犀);然灯(点灯) 明白 夫燧之取火于日, 然rán ⒈是,对以为~。 ⒉如此,这样当~。不尽~。 ⒊(表示转折)但是,不过,可是~而。~后。 ⒋(表示进一层)那么,这样就~则。 ⒌在词尾。〈表〉状态忽~。显~。欣~。偶~。 ⒍〈古〉通"燃"。燃烧。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 灬 (hoả) chỉ nghĩa, 肰 [rán] chỉ âm.
lửa
字的故事Chuyện chữ
NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
組詞Từ chứa chữ này
- 然後sau đó; sau này
- 然而tuy nhiên; nhưng
- 然則nếu đã như vậy
- 然頃trong thời gian ngắn
- 然鵝
- 然並卵
- 雖然mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)
- 當然đương nhiên
- 自然tự nhiên
- 仍然vẫn; như trước
- 大自然thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 忽然đột nhiên; bỗng nhiên