字義Nghĩa
thịt chómáy dịch
ránNHIÊN
- 1.thịt chó
- 2.biến thể cũ của 然[ran2]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Thịt chó 犬 ⺼
Ghép từ các phần:
thịt chómáy dịch
ránNHIÊN
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Thịt chó 犬 ⺼
Ghép từ các phần: