學華語Kaori Dict

偶像

ǒuxiàng

ㄡˇ ㄒㄧㄤˋ

NGẪU TƯỢNG

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的偶像,也是我的向導。

    tā shì wǒ de ǒu xiàng yě shì wǒ de xiàng dǎo

    Anh ấy là người hùng của tôi, cũng là người dẫn đường của tôi

  • 2

    他曾是孩子們的偶像。

    tā céng shì háizimen de ǒuxiàng。

    Ông từng là biểu tượng của các em nhỏ

  • 3

    粉絲們常常自發製作應援物,展現對偶像的愛。

    fěnsī men chángcháng zìfā zhìzuò yìngyuán wù, zhǎnxiàn duìǒu xiàng de ài。

    Những người hâm mộ thường tự nguyện làm các vật dụng cổ vũ, thể hiện tình yêu với thần tượng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶像 nghĩa là gì? · Kaori Dict