例句Câu ví dụ
- 1
他是我的偶像,也是我的向導。
tā shì wǒ de ǒu xiàng yě shì wǒ de xiàng dǎo
Anh ấy là người hùng của tôi, cũng là người dẫn đường của tôi
- 2
他曾是孩子們的偶像。
tā céng shì háizimen de ǒuxiàng。
Ông từng là biểu tượng của các em nhỏ
- 3
粉絲們常常自發製作應援物,展現對偶像的愛。
fěnsī men chángcháng zìfā zhìzuò yìngyuán wù, zhǎnxiàn duìǒu xiàng de ài。
Những người hâm mộ thường tự nguyện làm các vật dụng cổ vũ, thể hiện tình yêu với thần tượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
