- 1.máy quay video
- 2.LT:部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
攝像機拍下了整個過程。
shè xiàng jī pāi xià le zhěng gè guò chéng
Máy quay đã ghi lại toàn bộ quá trình
- 2
他不打算買一個攝像機。
tā bù dǎsuàn mǎi yīge shèxiàngjī。
Anh không định mua máy quay phim
- 3
攝像機對我而言是必需品。
shèxiàngjī duì wǒ éryán shì bìxūpǐn。
Máy ảnh đối với tôi là thứ không thể thiếu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.