學華語Kaori Dict

攝像機

giản thể: 摄像机

shèxiàng

ㄕㄜˋ ㄒㄧㄤˋ ㄐㄧ

NHIẾP TƯỢNG CƠ

HSK 5N
  1. 1.máy quay video
  2. 2.LT:部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    攝像機拍下了整個過程。

    shè xiàng jī pāi xià le zhěng gè guò chéng

    Máy quay đã ghi lại toàn bộ quá trình

  • 2

    他不打算買一個攝像機。

    tā bù dǎsuàn mǎi yīge shèxiàngjī。

    Anh không định mua máy quay phim

  • 3

    攝像機對我而言是必需品。

    shèxiàngjī duì wǒ éryán shì bìxūpǐn。

    Máy ảnh đối với tôi là thứ không thể thiếu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攝像機 nghĩa là gì? · Kaori Dict