字義Nghĩa
thụ lý, hấp thụmáy dịch
shèNHIẾP
- 1.(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa
- 2.chụp (ảnh)
- 3.(văn học) dưỡng sinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
攝tān 1.见"攝蒲"。 2.同"摊"。展开,铺开。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 攝影chụp ảnh
- 攝像quay video
- 攝像機máy quay video
- 攝影師nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
- 攝氏度°C (độ C)
- 攝氏Celsius (nhiệt độ)
- 攝取hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.)
- 攝入hấp thụ
- 攝政nhiếp chính
- 攝製sản xuất (chương trình TV, v.v.)
- 拍攝chụp (ảnh); quay (phim)
- 攝食ăn
- 涵攝đồng hóa
- 統攝chi phối
- 調攝
- 前攝máy quay trước (trên điện thoại thông minh v.v) (tên viết tắt của 前置攝像頭)