- 1.nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim

例句Câu ví dụ
- 1
攝影師拍下了美麗的畫面。
shè yǐng shī pāi xià le měi lì de huà miàn
Người chụp ảnh đã ghi lại được khung cảnh đẹp
- 2
那個攝影師是哪國人?
nàge shèyǐngshī shì nǎ guórén?
Nhà báo kia là người quốc tịch nào?
- 3
一位婦女帶了一張舊照片給攝影師,照片上是她過世的丈夫,她的丈夫戴著一頂帽子。
yī wèi fùnǚ dài le yī zhāng jiù zhàopiàn gěi shèyǐngshī, zhàopiàn shàng shì tā guòshì de zhàngfu, tā de zhàngfu dài zhe yī dǐng màozi。
Một người phụ nữ mang theo một bức ảnh cũ của chồng mình đã qua đời, chồng cô đang đội một chiếc mũ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.