學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thu nhận, hấp thụmáy dịch

shèNHIẾP

  1. 1.(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa
  2. 2.chụp (ảnh)
  3. 3.(văn học) dưỡng sinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摄 (形声。从手,聂声。本义牵曳) 同本义 摄,引持也。--《说文》 摄车从之。--《左传·襄公二十三年》 又如摄力(引力);摄弓(张弓注矢作射击准备);摄水(引水) 执;持 庭实皮,则摄之。--《礼记·聘礼》。注右手并执前足,左手并后足也。” 摄少马兹。--《国语·吴语》 皆摄弓而驰,荷兵而走。--司马相如《喻巴蜀檄》 又如紧紧摄住娘的手指;摄守(掌管);摄知(执掌) 拘捕 摄少司马兹与王士五人。--《国语·吴语》 辅助、佐助 朋友攸摄。--《诗·大雅·既醉》 摄,佐也。╠ 摄(攝)shè ⒈拿,取,吸取~书。~取。~影(照相)。 ⒉代理,辅助~政。~位。 ⒊保养~生。珍~。 ⒋撩起,整理~帘。~衣。 ⒌收敛~绳。 摄niè 1.安定。 摄shà 1.古代祭祀之位,形似腰扇。参见"屏摄"。 摄zhé 1.折叠。 2.见"摄叶"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict