學華語Kaori Dict

攝氏度

giản thể: 摄氏度

Shèshì

ㄕㄜˋ ㄕˋ ㄉㄨˋ

NHIẾP THỊ ĐỘ

HSK 7-9M

例句Câu ví dụ

  • 1

    鋁的熔點大約700攝氏度。

    lǚ de róngdiǎn dàyuē 7 0 0 Shèshìdù。

    Điểm nóng chảy của nhôm khoảng 700 độ Celsius

  • 2

    今天的氣溫上升到了30攝氏度。

    jīntiān de qìwēn shàngshēng dàoliǎo 3 0 Shèshìdù。

    Nhiệt độ hôm nay đã tăng lên 30 độ Celsius

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摄氏度 nghĩa là gì? · Kaori Dict