學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涵攝
涵攝
giản thể:
涵摄
hán
shè
[ㄏㄢˊ ㄕㄜˋ]
HÀM NHIẾP
1.
đồng hóa
2.
bao gồm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攝影
shèyǐng
chụp ảnh
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
攝像
shèxiàng
quay video
攝像機
shèxiàngjī
máy quay video
攝影師
shèyǐngshī
nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
內涵
nèihán
nội dung ý nghĩa
涵蓋
hángài
bao phủ
涵義
hányì
nội dung
逐字解
Từng chữ trong từ
涵
hàm
ngấm
攝
nhiếp, nhép
thụ lý, hấp thụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寒舍
hánshè
ngôi nhà khiêm tốn của tôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涵摄 nghĩa là gì? · Kaori Dict