學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngấmmáy dịch

hánHÀM

  1. 1.chứa
  2. 2.bao gồm
  3. 3.cống ngầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浛〈动〉 同涵”。沉浸 浛天荡荡望沧沧,乘桴轻漾著日旁。--晋·王嘉《拾遗记》 浛,《方言》沉也”。--《集韵·覃韵》 浛〈名〉 同涵”…道,涵洞 水名。通称湟水,即今广东省的连江 浛  水与泥、物掺和 浛,水和泥。--《玉篇》 浛,水和物。--《广韵》 谁言畜衫袖,长代手中浛。--北周·庾信《赠别》诗 涵hán ⒈包容,包含请包~。有~养。~之量。 ⒉潜入水中~泳乎其中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [hán] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict