學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涵蓄
涵蓄
hán
xù
[ㄏㄢˊ ㄒㄩˋ]
HÀM SÚC
1.
biến thể của 含蓄[han2 xu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內涵
nèihán
nội dung ý nghĩa
涵蓋
hángài
bao phủ
積蓄
jīxù
tiết kiệm; để dành
涵義
hányì
nội dung
儲蓄
chǔxù
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
含蓄
hánxù
chứa
蘊涵
yùnhán
chứa đựng
意涵
yìhán
tầm quan trọng
逐字解
Từng chữ trong từ
涵
hàm
ngấm
蓄
súc
chứa, tích trữ, tiết kiệm, tích lũy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
含蓄
hánxù
chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涵蓄 nghĩa là gì? · Kaori Dict