學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘊涵
蘊涵
giản thể:
蕴涵
yùn
hán
[ㄩㄣˋ ㄏㄢˊ]
UẨN HÀM
HSK 7-9
V
1.
chứa đựng
2.
tích lũy
3.
bao hàm
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
điều kiện ngầm
5.
ẩn ý
6.
hàm ý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內涵
nèihán
nội dung ý nghĩa
涵蓋
hángài
bao phủ
蘊藏
yùncáng
chứa đựng
涵義
hányì
nội dung
底蘊
dǐyùn
thông tin bên trong
意涵
yìhán
tầm quan trọng
蘊含
yùnhán
chứa đựng
涵養
hányǎng
tu dưỡng (phẩm chất cá nhân)
逐字解
Từng chữ trong từ
蘊
uẩn
tập hợp, tích trữ
涵
hàm
ngấm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蘊含
yùnhán
chứa đựng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘊涵 nghĩa là gì? · Kaori Dict