學華語Kaori Dict

涵義

giản thể: 涵义

hán

ㄏㄢˊ ㄧˋ

HÀM NGHĨA

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.nội dung
  2. 2.nghĩa
  3. 3.hàm ý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ẩn ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中文裡面,餃子和“交子”諧音,因而具有豐富的文化涵義。

    zài Zhōngwén lǐmiàn, jiǎozi hé “ jiāo zǐ ” xiéyīn, yīnér jùyǒu fēngfù de wénhuà hányì。

    Trong tiếng Trung, bánh cuốn và 'giao tử' cùng âm, do đó mang nhiều ý nghĩa văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涵義 nghĩa là gì? · Kaori Dict