例句Câu ví dụ
- 1
一陣寒意像磚頭一樣擊中了我。
yīzhèn hányì xiàng zhuāntou yīyàng jīzhòng le wǒ。
Một cơn lạnh lẽo như viên gạch đánh trúng tôi
- 2
他穿過公園時,一陣寒意順著脊背蔓延而下。
tā chuānguò gōngyuán shí, yīzhèn hányì shùnzhe jǐbèi mànyán ér xià。
Khi đi qua công viên, một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
