例句Câu ví dụ
- 1
大部分的字跡已經褪色,但仍可從這些句子中推敲出含意。
dàbùfen de zìjì yǐjīng tuìsè, dàn réng kě cóng zhèxiē jùzi zhōng tuīqiāo chū hányì。
Hầu hết chữ viết đã phai màu, nhưng vẫn có thể suy luận ý nghĩa từ những câu này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
