學華語Kaori Dict

含義

giản thể: 含义

hán

ㄏㄢˊ ㄧˋ

HÀM NGHĨA

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
  2. 2.ý nghĩa ẩn dụ
  3. 3.ý nghĩa ẩn giấu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gợi ý
  2. 5.hàm ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞的含義很深。

    zhè ge cí de hán yì hěn shēn

    Từ này có ý nghĩa sâu sắc

  • 2

    這個成語的含義很深。

    zhè ge chéng yǔ de hán yì hěn shēn

    Ý nghĩa của thành ngữ này rất sâu

  • 3

    這個詞有兩種含義。

    zhège cí yǒu liǎng zhǒng hányì。

    Từ này có hai nghĩa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含義 nghĩa là gì? · Kaori Dict