學華語Kaori Dict

含量

hánliàng

ㄏㄢˊ ㄌㄧㄤˋ

HÀM LƯỢNG

HSK 4N
  1. 1.hàm lượng
  2. 2.số lượng chứa đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    糖的含量太高。

    táng de hán liàng tài gāo

    Lượng đường quá cao

  • 2

    巧克力的鐵質含量比菠菜還要多。

    qiǎokèlì de tiě zhì hánliàng bǐ bōcài hái yào duō。

    Sô-cô-la chứa nhiều sắt hơn rau bina

  • 3

    因為啤酒會根據麥芽含量去徵稅,所以發泡酒會比較便宜。

    yīnwèi píjiǔ huì gēnjù màiyá hánliàng qù zhēngshuì, suǒyǐ fāpào jiǔhuì bǐjiào piányi。

    Vì bia sẽ bị đánh thuế theo hàm lượng mạch nha, nên bia có hàm lượng mạch nha thấp sẽ rẻ hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含量 nghĩa là gì? · Kaori Dict