例句Câu ví dụ
- 1
糖的含量太高。
táng de hán liàng tài gāo
Lượng đường quá cao
- 2
巧克力的鐵質含量比菠菜還要多。
qiǎokèlì de tiě zhì hánliàng bǐ bōcài hái yào duō。
Sô-cô-la chứa nhiều sắt hơn rau bina
- 3
因為啤酒會根據麥芽含量去徵稅,所以發泡酒會比較便宜。
yīnwèi píjiǔ huì gēnjù màiyá hánliàng qù zhēngshuì, suǒyǐ fāpào jiǔhuì bǐjiào piányi。
Vì bia sẽ bị đánh thuế theo hàm lượng mạch nha, nên bia có hàm lượng mạch nha thấp sẽ rẻ hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
