學華語Kaori Dict

重量

zhòngliàng

ㄓㄨㄥˋ ㄌㄧㄤˋ

TRỌNG LƯỢNG

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.trọng lượng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個箱子的重量很大。

    zhè ge xiāng zi de zhòng liàng hěn dà

    Chiếc hộp này rất nặng

  • 2

    請測量一下重量和量。

    qǐng cè liáng yī xià zhòng liàng hé liàng

    Hãy đo trọng lượng và số lượng

  • 3

    兩邊的重量相等。

    liǎng biān de zhòng liàng xiāng děng

    Cân nặng của hai bên bằng nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重量 nghĩa là gì? · Kaori Dict