字義Nghĩa
đo lường, lượng, sức chứamáy dịch
liángLƯỢNG
- 1.đo lường
liàngLƯỢNG
- 1.sức chứa
- 2.số lượng
- 3.khối lượng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
量〈动〉 (形声。本义用量器计算容积或长度) 同本义 量,称轻重也。--《说文》。段注称者,铨也『志曰量者,所以量多少也♀权者,所以均物平轻重也。此训量为称轻重者,有多少斯有轻重,视其多少可辜搉其重轻也,其 字之所以从重也。” 苦称量之不审也兮。--《楚辞·惜誓》 为之斗斛以量之。--《庄子·胠箧》 不量凿而正枘兮。--《楚辞·离骚》 量入以为出。--《礼记·王制》 又如比量(不用尺而用手、绳、棍等大概地量一量;比试);量柴头数米角比喻做事小气吝啬,斤斤计较;量地(丈量土地);量酒(量酒人,量酒博士。都 量liàng ⒈量具,计算东西体积多少的器具,如升、斗、量杯等。 ⒉限度限~。饭~。气~。力~。胆~。 ⒊数的多少数~。质好~多。批~生产。 ⒋估计,审度~材录用。~入为出。 ⒌ ⒍ 量liáng ⒈用器物测定东西的大小、长短、多少等~布。~米。~温度。~血压。 ⒉斟酌,研讨思~。商~。估~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 里 (lý) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Liàng — Đơn vị
字的故事Chuyện chữ
LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
組詞Từ chứa chữ này
- 量化định lượng; lượng hóa; tính định lượng
- 量表dụng cụ đo
- 量具thiết bị đo lường
- 量刑đánh giá hình phạt
- 量力đánh giá sức của mình
- 量器bình đo
- 量子lượng tử
- 量度đo lường
- 量杯cốc đong
- 量測đo lường
- 大量lượng lớn
- 商量trao đổi
- 力量sức mạnh; lực lượng; sức lực
- 數量số lượng (LT:個|个[ge4])
- 重量trọng lượng
- 測量khảo sát