學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
量器
量器
liáng
qì
[ㄌㄧㄤˊ ㄑㄧˋ]
LƯỢNG KHÍ
1.
bình đo
2.
dụng cụ đo lường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大量
dàliàng
lượng lớn
商量
shāngliang
trao đổi
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
機器
jīqì
máy móc
數量
shùliàng
số lượng (LT:個|个[ge4])
武器
wǔqì
vũ khí
量
liáng
đo lường
重量
zhòngliàng
trọng lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
量
lượng
đo lường, lượng, sức chứa
器
khí
dụng cụ, vật chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兩棲
liǎngqī
lưỡng cư
兩訖
liǎngqì
đã nhận và đã thanh toán (thuật ngữ kinh doanh); hàng đã giao và hoá đơn đã thanh toán
記憶技巧
Mẹo nhớ
量
LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
量器 nghĩa là gì? · Kaori Dict