學華語Kaori Dict

liáng

ㄌㄧㄤˊ

LƯỢNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.đo lường

Cách đọc khác:liàngsức chứa

例句Câu ví dụ

  • 1

    請測量一下重量和量。

    qǐng cè liáng yī xià zhòng liàng hé liàng

    Hãy đo trọng lượng và số lượng

  • 2

    但是,數量不對。

    dànshì, shùliàng bùduì。

    Tuy nhiên, số lượng không đúng

  • 3

    她有膽量說出來。

    tā yǒudǎnliàng shuōchū lái。

    Cô ấy dám nói ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

量 nghĩa là gì? · Kaori Dict