例句Câu ví dụ
- 1
請測量一下重量和量。
qǐng cè liáng yī xià zhòng liàng hé liàng
Hãy đo trọng lượng và số lượng
- 2
但是,數量不對。
dànshì, shùliàng bùduì。
Tuy nhiên, số lượng không đúng
- 3
她有膽量說出來。
tā yǒudǎnliàng shuōchū lái。
Cô ấy dám nói ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
