- 1.càng nhiều càng tốt
- 2.đến mức tối đa

例句Câu ví dụ
- 1
盡量早點兒來。
jǐn liàng zǎo diǎnr lái
Hãy đến sớm nhất có thể
- 2
請盡量慢點說。
qǐng jǐnliàng màn diǎn shuō。
Hãy nói chậm lại một chút.
- 3
我盡量不去想它。
wǒ jǐnliàng bù qù xiǎng tā。
Tôi cố gắng không nghĩ đến nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.