學華語Kaori Dict

盡力

giản thể: 尽力

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧˋ

TẬN LỰC

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.cố gắng hết sức; không tiếc công sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會盡力的。

    wǒ huì jìn lì de

    Tôi sẽ cố gắng hết sức

  • 2

    我們盡力了。

    wǒmen jìnlì le。

    Chúng tôi đã cố gắng hết sức

  • 3

    他盡力幫她了。

    tā jìnlì bāng tā le。

    Anh ấy đã cố gắng hết sức giúp cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盡力 nghĩa là gì? · Kaori Dict