- 1.cố gắng hết sức; không tiếc công sức

例句Câu ví dụ
- 1
我會盡力的。
wǒ huì jìn lì de
Tôi sẽ cố gắng hết sức
- 2
我們盡力了。
wǒmen jìnlì le。
Chúng tôi đã cố gắng hết sức
- 3
他盡力幫她了。
tā jìnlì bāng tā le。
Anh ấy đã cố gắng hết sức giúp cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.