例句Câu ví dụ
- 1
他力氣很大。
tā lì qi hěn dà
Anh ấy sức mạnh rất lớn
- 2
他的力氣好像無限。
tā de lì qi hǎo xiàng wú xiàn
Sức lực anh ấy dường như vô tận
- 3
我沒力氣了。
wǒ méi lìqi le。
Tôi không còn sức lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
