學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
離棄
離棄
giản thể:
离弃
lí
qì
[ㄌㄧˊ ㄑㄧˋ]
LY KHÍ
1.
từ bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
離開
líkāi
rời khỏi; rời đi
離
lí
rời khỏi
離婚
líhūn
ly hôn
距離
jùlí
khoảng cách
放棄
fàngqì
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
脫離
tuōlí
tách rời khỏi
分離
fēnlí
tách rời
離不開
líbukāi
không thể tách rời
逐字解
Từng chữ trong từ
離
ly, li
ra đi
棄
khí
từ chối, bỏ đi, vứt bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
力氣
lìqi
sức mạnh
離奇
líqí
kỳ lạ; kỳ quái
利器
lìqì
vũ khí sắc bén
戾氣
lìqì
khuynh hướng xấu
理氣
lǐqì
(Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4]
禮器
lǐqì
đồ lễ; đồ dùng trong nghi lễ
記憶技巧
Mẹo nhớ
離
LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
離棄 nghĩa là gì? · Kaori Dict