例句Câu ví dụ
- 1
我以前從沒做過這麼離奇的夢。
wǒ yǐqián cóngméi zuò guò zhème líqí de mèng。
Tôi chưa từng mơ một giấc mơ kỳ lạ như vậy trước đây.
- 2
被告在法庭上編了一個離奇的故事。
bèigào zài fǎtíng shàng biān le yīge líqí de gùshi。
Người bị cáo đã kể một câu chuyện kỳ lạ trên tòa án
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
