好奇
hàoqí
[ㄏㄠˋ ㄑㄧˊ]
HIẾU KỲ
HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
他很好奇,什麼都想知道。
tā hěn hào qí shén me dōu xiǎng zhī dào
Anh ấy rất tò mò, muốn biết tất cả
- 2
我好奇。
wǒ hàoqí。
Ta tò mò.
- 3
我很好奇。
wǒ hěn hàoqí。
Tôi rất tò mò
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.