奇怪
qíguài
[ㄑㄧˊ ㄍㄨㄞˋ]
KỲ QUÁI
HSK 3TOCFL 2Adj

例句Câu ví dụ
- 1
他的行為很奇怪。
tā de xíng wéi hěn qí guài
Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ
- 2
機器發出奇怪的聲音。
jī qì fā chū qí guài de shēng yīn
Máy móc phát ra âm thanh kỳ lạ
- 3
他臉上的表情很奇怪。
tā liǎn shàng de biǎo qíng hěn qí guài
Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy rất kỳ lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.