學華語Kaori Dict

奇怪

guài

ㄑㄧˊ ㄍㄨㄞˋ

KỲ QUÁI

HSK 3TOCFL 2Adj
  1. 1.kỳ lạ
  2. 2.lập dị
  3. 3.ngạc nhiên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bối rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的行為很奇怪。

    tā de xíng wéi hěn qí guài

    Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ

  • 2

    機器發出奇怪的聲音。

    jī qì fā chū qí guài de shēng yīn

    Máy móc phát ra âm thanh kỳ lạ

  • 3

    他臉上的表情很奇怪。

    tā liǎn shàng de biǎo qíng hěn qí guài

    Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy rất kỳ lạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict