學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khó hiểumáy dịch

guàiQUÁI

  1. 1.kỳ quái
  2. 2.lạ
  3. 3.lùng

guàiQUÁI

  1. 1.biến thể của 怪[guai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怪 (形声。从心,圣声。恠曾为怪的俗字。本义奇异;奇怪) 同本义 怪,异也。--《说文》 诡于众而突出曰怪。--《论衡·自纪》 铅松怪石。--《书·禹贡》 苟床之山多怪石。--《山海经·中山经》 见怪物--《礼记·祭法》。疏庆云之属。” 奇服怪民不入宫。--《周礼·阍人》 齐谐者,志怪者也。--《庄子·逍遥游》 嘻,技亦灵怪矣哉!--魏学洢《核舟记》 绝巘多生怪柏,悬泉瀑布,飞潄其间。--《水经注·三峡》 后小山下,怪石乱卧,针针丛棘,青麻头伏焉。--《聊斋志异·促织》 怪(恠)guài ⒈奇异,不常见的奇~。什么~事?何方~物?〈引〉惊奇,觉得异常大惊小~。少见多~。 ⒉神话、传说或迷信者所谓的妖魔妖~。鬼~。 ⒊ ⒋很,非常~好的。~麻烦。~讨人喜欢。 ⒌责备,埋怨责~谁?这事不能~她。 ⒍〈表〉明白了原因~不得,她不来。你没说清楚,难~他未听懂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict