學華語Kaori Dict

怪人

guàirén

ㄍㄨㄞˋ ㄖㄣˊ

QUÁI NHÂN

  1. 1.người kỳ lạ
  2. 2.lập dị

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一個怪人。

    tā shì yīge guàirén。

    Anh ấy là một người kỳ quái

  • 2

    湯姆是個怪人。

    Tāngmǔ shì gě guàirén。

    Tom là một người kỳ lạ.

  • 3

    我不是一個怪人。

    wǒ bùshì yīge guàirén。

    Tôi không phải là người kỳ quái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪人 nghĩa là gì? · Kaori Dict