例句Câu ví dụ
- 1
他是一個怪人。
tā shì yīge guàirén。
Anh ấy là một người kỳ quái
- 2
湯姆是個怪人。
Tāngmǔ shì gě guàirén。
Tom là một người kỳ lạ.
- 3
我不是一個怪人。
wǒ bùshì yīge guàirén。
Tôi không phải là người kỳ quái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
