學華語Kaori Dict

責怪

giản thể: 责怪

guài

ㄗㄜˊ ㄍㄨㄞˋ

TRÁCH QUÁI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trách mắng
  2. 2.quở trách

例句Câu ví dụ

  • 1

    他只是責怪別人,從不自責。

    tā zhǐshì zéguài biéren, cóngbù zìzé。

    Anh chỉ trách người chứ không trách mình.

  • 2

    她不僅沒責怪他,反而稱贊他。

    tā bùjǐn méi zéguài tā, fǎnér chēngzàn tā。

    Cô ấy không chỉ không trách móc anh ấy mà còn khen ngợi anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

責怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict