- 1.trách mắng
- 2.quở trách

例句Câu ví dụ
- 1
他只是責怪別人,從不自責。
tā zhǐshì zéguài biéren, cóngbù zìzé。
Anh chỉ trách người chứ không trách mình.
- 2
她不僅沒責怪他,反而稱贊他。
tā bùjǐn méi zéguài tā, fǎnér chēngzàn tā。
Cô ấy không chỉ không trách móc anh ấy mà còn khen ngợi anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.