學華語Kaori Dict

guài

ㄍㄨㄞˋ

QUÁI

HSK 4TOCFL 4Adj/Adv
  1. 1.kỳ quái
  2. 2.lạ
  3. 3.lùng
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.quái dị
  2. 5.ma quỷ
  3. 6.quái vật
  4. 7.ngạc nhiên
  5. 8.trách
  6. 9.rất
  7. 10.khá

Cách đọc khác:guàibiến thể của 怪[guai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不怪你。

    zhè bu guài nǐ

    Đây không phải lỗi của anh

  • 2

    別怪她。

    bié guài tā。

    Đừng đổ lỗi cho cô ấy

  • 3

    我不怪你。

    wǒ bù guài nǐ。

    Tôi không trách bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict