學華語Kaori Dict

古怪

guài

ㄍㄨˇ ㄍㄨㄞˋ

CỔ QUÁI

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.kỳ lạ
  2. 2.lập dị
  3. 3.bất thường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quái đản

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的性情古怪。

    tā de xìngqíng gǔguài。

    Tính tình anh ấy kỳ quái

  • 2

    許多科學家都很古怪。

    xǔduō kēxuéjiā dōu hěn gǔguài。

    Nhiều nhà khoa học đều rất kỳ quái.

  • 3

    我知道人們認為我古怪。

    wǒ zhīdào rénmen rènwéi wǒ gǔguài。

    Tôi biết mọi người cho rằng tôi kỳ lạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict