例句Câu ví dụ
- 1
這本書很古老。
zhè běn shū hěn gǔ lǎo
Cuốn sách này rất cổ xưa
- 2
中華文化很古老。
zhōng huá wén huà hěn gǔ lǎo
Văn hóa Trung Hoa rất cổ xưa
- 3
這是多古老的書本呀!
zhè shì duō gǔlǎo de shūběn ya!
Sách này bao nhiêu cổ rồi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
