學華語Kaori Dict

古老

lǎo

ㄍㄨˇ ㄌㄠˇ

CỔ LÃO

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.cổ xưa
  2. 2.già
  3. 3.cổ kính

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書很古老。

    zhè běn shū hěn gǔ lǎo

    Cuốn sách này rất cổ xưa

  • 2

    中華文化很古老。

    zhōng huá wén huà hěn gǔ lǎo

    Văn hóa Trung Hoa rất cổ xưa

  • 3

    這是多古老的書本呀!

    zhè shì duō gǔlǎo de shūběn ya!

    Sách này bao nhiêu cổ rồi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古老 nghĩa là gì? · Kaori Dict