學華語Kaori Dict

古代

dài

ㄍㄨˇ ㄉㄞˋ

CỔ ĐẠI

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個古代的傳說。

    zhè shì yī ge gǔ dài de chuán shuō

    Đây là một truyền thuyết cổ đại

  • 2

    古代和現代的文化很不同。

    gǔ dài hé xiàn dài de wén huà hěn bù tóng

    Văn hóa cổ đại và hiện đại rất khác nhau

  • 3

    古代中國沒有椅子。

    gǔdài Zhōngguó méiyǒu yǐzi。

    Trong thời cổ đại, Trung Quốc không có ghế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古代 nghĩa là gì? · Kaori Dict