例句Câu ví dụ
- 1
這是一個古代的傳說。
zhè shì yī ge gǔ dài de chuán shuō
Đây là một truyền thuyết cổ đại
- 2
古代和現代的文化很不同。
gǔ dài hé xiàn dài de wén huà hěn bù tóng
Văn hóa cổ đại và hiện đại rất khác nhau
- 3
古代中國沒有椅子。
gǔdài Zhōngguó méiyǒu yǐzi。
Trong thời cổ đại, Trung Quốc không có ghế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
