替代
tìdài
[ㄊㄧˋ ㄉㄞˋ]
THẾ ĐẠI
HSK 4TOCFL 5V
- 1.thay thế cho
- 2.thay thế
- 3.thay thế hoàn toàn

例句Câu ví dụ
- 1
用新的替代舊的。
yòng xīn de tì dài jiù de
Thay thế cái cũ bằng cái mới
- 2
湯姆被瑪麗替代了。
Tāngmǔ bèi Mǎlì tìdài le。
Tom bị Mary thay thế
- 3
這就是我想要替代的那個詞。
zhèjiù shì wǒ xiǎngyào tìdài de nàge cí。
Đó chính là từ mà tôi muốn thay thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.