年代
niándài
[ㄋㄧㄢˊ ㄉㄞˋ]
NIÊN ĐẠI
HSK 3TOCFL 4N
- 1.thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)
- 2.thời đại
- 3.kỷ nguyên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giai đoạn
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
那個年代,生活很困難。
nà ge nián dài shēng huó hěn kùn nan
Trong thời kỳ đó, cuộc sống rất khó khăn
- 2
這年代已經沒幾個學生用鉛筆了。
zhè niándài yǐjīng méi jǐge xuésheng yòng qiānbǐ le。
Ngày nay đã không còn mấy học sinh nào dùng bút chì
- 3
一九六零年代,美國興起民權運動。
yī jiǔ liù líng niándài, Měiguó xīngqǐ Mínquán yùndòng。
Thập niên 1960, phong trào quyền dân tộc ở Mỹ nở rộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.