學華語Kaori Dict

代替

dài

ㄉㄞˋ ㄊㄧˋ

ĐẠI THẾ

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰能代替他?

    shuí néng dài tì tā

    Ai có thể thay thế anh ấy

  • 2

    機器人可以代替人力。

    jī qì rén kě yǐ dài tì rén lì

    Robot có thể thay thế lao động con người

  • 3

    我想代替他。

    wǒ xiǎng dàitì tā。

    Tôi muốn thay thế anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代替 nghĩa là gì? · Kaori Dict