例句Câu ví dụ
- 1
誰能代替他?
shuí néng dài tì tā
Ai có thể thay thế anh ấy
- 2
機器人可以代替人力。
jī qì rén kě yǐ dài tì rén lì
Robot có thể thay thế lao động con người
- 3
我想代替他。
wǒ xiǎng dàitì tā。
Tôi muốn thay thế anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
