近代
jìndài
[ㄐㄧㄣˋ ㄉㄞˋ]
CẬN ĐẠI
HSK 4TOCFL 5N
- 1.cận đại
- 2.quá khứ không quá xa
- 3.xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc) giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến đến Phong trào Ngũ Tứ (giữa thế kỷ 19 đến năm 1919)
- 5.thời kỳ tư bản (trước 1949)

例句Câu ví dụ
- 1
近代的歷史很重要。
jìn dài de lì shǐ hěn zhòng yào
Lịch sử hiện đại rất quan trọng
- 2
一圈轉回來,還可以看看外灘近代建築夜景,走走南京路步行街。
yī quān zhuǎnhuí lái, hái kěyǐ kànkan Wàitān jìndài jiànzhù yèjǐng, zǒu zǒu Nánjīnglù bùxíngjiē。
Quay vòng một vòng lại, có thể ngắm nhìn khung cảnh kiến trúc hiện đại ở ngoại bờ sông, dạo bộ phố đi bộ Nam Kinh
- 3
近代中國許多重要的革命運動都發源於廣東一帶。
jìndài Zhōngguó xǔduō zhòngyào de gémìng yùndòng dōu fāyuán yú Guǎngdōng yīdài。
Nhiều phong trào cách mạng quan trọng trong thời kỳ hiện đại của Trung Quốc đều bắt nguồn từ khu vực Quảng Đông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.