學華語Kaori Dict

將近

giản thể: 将近

jiāngjìn

ㄐㄧㄤ ㄐㄧㄣˋ

TƯƠNG CẬN

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.gần như
  2. 2.hầu như
  3. 3.gần tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    將近一半的人來了。

    jiāng jìn yī bàn de rén lái le

    Gần một nửa số người đã đến

  • 2

    將近四點的時候他來了。

    jiāngjìn sì diǎn de shíhou tā lái le。

    Anh ấy đến vào lúc gần bốn giờ

  • 3

    我已經等了將近半個小時。

    wǒ yǐjīng děng le jiāngjìn bànge xiǎoshí。

    Tôi đã chờ gần nửa tiếng đồng hồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

將近 nghĩa là gì? · Kaori Dict