學華語Kaori Dict

最近

zuìjìn

ㄗㄨㄟˋ ㄐㄧㄣˋ

TỐI CẬN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.gần đây
  2. 2.sắp
  3. 3.tới nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近我特別忙。

    zuì jìn wǒ tè bié máng

    Gần đây tôi rất bận rộn

  • 2

    你最近怎麼樣?

    nǐ zuì jìn zěn me yàng

    Ngươi gần đây thế nào?

  • 3

    他最近胖了。

    tā zuì jìn pàng le

    Anh ấy gần đây đã béo lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最近 nghĩa là gì? · Kaori Dict