例句Câu ví dụ
- 1
最近我特別忙。
zuì jìn wǒ tè bié máng
Gần đây tôi rất bận rộn
- 2
你最近怎麼樣?
nǐ zuì jìn zěn me yàng
Ngươi gần đây thế nào?
- 3
他最近胖了。
tā zuì jìn pàng le
Anh ấy gần đây đã béo lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
