附近
fùjìn
[ㄈㄨˋ ㄐㄧㄣˋ]
PHỤ CẬN
HSK 4TOCFL 1N
- 1.gần đó; lân cận
- 2.(trong) khu vực (của); hàng xóm

例句Câu ví dụ
- 1
郵局就在附近。
yóu jú jiù zài fù jìn
Bưu cục ở gần đây
- 2
我家附近有一個幼兒園。
wǒ jiā fù jìn yǒu yī ge yòu ér yuán
Gần nhà tôi có một trường mầm non.
- 3
附近有個車站。
fùjìn yǒu gě chēzhàn。
Gần đây có một trạm xe buýt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.