學華語Kaori Dict

附近

jìn

ㄈㄨˋ ㄐㄧㄣˋ

PHỤ CẬN

HSK 4TOCFL 1N
  1. 1.gần đó; lân cận
  2. 2.(trong) khu vực (của); hàng xóm

例句Câu ví dụ

  • 1

    郵局就在附近。

    yóu jú jiù zài fù jìn

    Bưu cục ở gần đây

  • 2

    我家附近有一個幼兒園。

    wǒ jiā fù jìn yǒu yī ge yòu ér yuán

    Gần nhà tôi có một trường mầm non.

  • 3

    附近有個車站。

    fùjìn yǒu gě chēzhàn。

    Gần đây có một trạm xe buýt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附近 nghĩa là gì? · Kaori Dict