學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phụ – dính vào, thêm vàomáy dịch

PHỤ

  1. 1.thêm; đính kèm
  2. 2.gần; được đính kèm

PHỤ

  1. 1.biến thể của 附[fu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

附 (形声。从阜,付声。从阜”,表示与地形地势的高低上下有关。本义小土丘。《说文》附娄,小土山也。”) 沾着,附着 如涂涂附。--《诗·小雅·角弓》 是故涂不附。--《考工记·轮人》 丈人附耳谓先生曰有匕首否?”--马中锡《中山狼传》 又如附缠(附着,纠缠住);附离(附着) 依傍;依附 附于诸侯,曰附庸。--《礼记·王制》 胜所以自附为婚姻者,以公子之高义,为能急人之困。--《史记·魏公子列传》 齐人勿附于秦。--宋·苏洵《六国论》 又如附势;附籍天潢(依附皇室);附郭(近城的 附(坿) fù ⒈外加,随带~加。~件。~带。 ⒉靠近~近。~耳之言。  ⒊依从,从属依~。归~。~庸。~属。 ⒋ 【附和】在言行上盲目跟从别人随声~和。 ⒌ 【附议】同意别人的提议或动议。 ⒍ 【附会】(也写作"傅会")将没有相关连的事拉在一起,将没有某种意义的事物说成有某种意义牵强~会。穿凿~会。 附pǒu 1.见"附娄"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [fù] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 附 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict