- 1.bổ sung
- 2.tình cờ
- 3.trong ngoặc
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.ngẫu nhiên
- 5.nhân tiện
- 6.thêm vào
- 7.phụ
- 8.thứ cấp
- 9.đính kèm

例句Câu ví dụ
- 1
他送了她一束附帶精美賀卡的花。
tā sòng le tā yī shù fùdài jīngměi hèkǎ de huā。
Hắn đã tặng cho nàng một bó hoa kèm theo thiệp chúc mừng đẹp mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.