學華語Kaori Dict

附帶

giản thể: 附带

dài

ㄈㄨˋ ㄉㄞˋ

PHỤ ĐỚI

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.bổ sung
  2. 2.tình cờ
  3. 3.trong ngoặc
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.ngẫu nhiên
  2. 5.nhân tiện
  3. 6.thêm vào
  4. 7.phụ
  5. 8.thứ cấp
  6. 9.đính kèm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他送了她一束附帶精美賀卡的花。

    tā sòng le tā yī shù fùdài jīngměi hèkǎ de huā。

    Hắn đã tặng cho nàng một bó hoa kèm theo thiệp chúc mừng đẹp mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict