學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
福袋
福袋
fú
dài
[ㄈㄨˊ ㄉㄞˋ]
PHÚC ĐẠI
1.
fukubukuro hay "túi may mắn", phong tục năm mới của Nhật Bản, nơi thương nhân bán túi quà chứa sản phẩm ngẫu nhiên với giá giảm mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幸福
xìngfú
hạnh phúc
袋
dài
túi
口袋
kǒudài
túi
腦袋
nǎodai
đầu
祝福
zhùfú
lời chúc
福
fú
phúc lành
福利
fúlì
lợi ích vật chất
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa
逐字解
Từng chữ trong từ
福
phúc
hạnh phúc, may mắn, phước lành
袋
đại, đãy
túi, túi đựng, túi vải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
附帶
fùdài
bổ sung
腹帶
fùdài
đai bụng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
福袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict