學華語Kaori Dict

祝福

zhù

ㄓㄨˋ ㄈㄨˊ

CHÚC PHÚC

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝福你們幸福。

    zhù fú nǐ men xìng fú

    Chúc các anh hạnh phúc

  • 2

    祝福安好。

    zhùfú ānhǎo。

    Chúc an lành

  • 3

    祝福你安好。

    zhùfú nǐ ānhǎo。

    Chúc anh bình an

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝福 nghĩa là gì? · Kaori Dict